least effort
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tắc ít nỗ lực nhất: "Least effort" chỉ nguyên tắc hoặc xu hướng tự nhiên của con người hoặc hệ thống là chọn cách làm việc đòi hỏi ít công sức, thời gian hoặc năng lượng nhất để đạt được mục tiêu. Khái niệm này thường được dùng trong tâm lý học, ngôn ngữ học và kinh tế học.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tắc ít nỗ lực nhất giải thích tại sao mọi người thường đi đường tắt.)
- (Trong ngôn ngữ, quy luật ít nỗ lực nhất dẫn đến lời nói được đơn giản hóa.)
- (Các nhà thiết kế nên xem xét nguyên tắc ít nỗ lực nhất của người dùng khi tạo giao diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Law of least effort": quy luật ít nỗ lực nhất, một thuật ngữ chính thức trong khoa học hành vi.
- The law of least effort is a key concept in behavioral economics. (Quy luật ít nỗ lực nhất là một khái niệm chính trong kinh tế học hành vi.)
- "Principle of least effort": nguyên tắc ít nỗ lực nhất, thường dùng trong ngôn ngữ học và tâm lý học.
- Zipf's principle of least effort explains word frequency distributions. (Nguyên tắc ít nỗ lực nhất của Zipf giải thích sự phân bố tần suất từ vựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Effortless (tính từ): không cần nỗ lực, dễ dàng.
- Her performance seemed effortless. (Màn trình diễn của cô ấy dường như không cần nỗ lực.)
- Effortful (tính từ): cần nhiều nỗ lực.
- Learning a new language is an effortful process. (Học một ngôn ngữ mới là một quá trình cần nhiều nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Path of least resistance: con đường ít kháng cự nhất, tương tự về mặt triết lý.
- Water always follows the path of least resistance. (Nước luôn chảy theo con đường ít kháng cự nhất.)
- Minimum effort: nỗ lực tối thiểu.
- He always chooses the minimum effort approach. (Anh ấy luôn chọn cách tiếp cận nỗ lực tối thiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut corners: làm tắt, tiết kiệm công sức (thường mang nghĩa tiêu cực).
- They cut corners to finish the project faster. (Họ làm tắt để hoàn thành dự án nhanh hơn.)
- Take the easy way out: chọn cách dễ dàng nhất để thoát khỏi khó khăn.
- Instead of solving the problem, he took the easy way out. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ấy đã chọn cách dễ dàng nhất.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no gain: không đau đớn, không thành công (trái ngược với "least effort").
- Remember, no pain, no gain when it comes to learning. (Hãy nhớ, không đau đớn, không thành công khi học tập.)
- Easy come, easy go: dễ đến, dễ đi (ám chỉ thứ đạt được ít nỗ lực thường không bền vững).
- He won the lottery but spent it all quickly; easy come, easy go. (Anh ấy trúng số nhưng tiêu hết nhanh chóng; dễ đến, dễ đi.)
